WinHSK

高岭土

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāolǐng

đất cao lanh; đất Cao Lĩnh (Cao Lĩnh là tên núi ở Giang Tây, Trung Quốc có nhiều đất dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ sứ nên gọi là đất Cao Lĩnh)

kaolin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纯净的黏土,主要成分是铝和硅的氧化物白色或灰白色粉末,熔点约1,750oC,是 陶瓷工业和其他化学工业的原料因为中国江西景德镇高岭所产的质量最好,所以叫高领土
义项 nHSK7-9

đất cao lanh; đất Cao Lĩnh (Cao Lĩnh là tên núi ở Giang Tây, Trung Quốc có nhiều đất dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ sứ nên gọi là đất Cao Lĩnh)

纯净的黏土,主要成分是铝和硅的氧化物白色或灰白色粉末,熔点约1,750oC,是 陶瓷工业和其他化学工业的原料因为中国江西景德镇高岭所产的质量最好,所以叫高领土

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan