拼
高帽子
HSK4n 0 · Lv.1
gāomàozi
tâng bốc; xu nịnh; nịnh hót
tall paper hat (as a sign of humiliation); dunce's cap; dunce cap
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你别给我戴高帽子了。
Nǐ bié gěi wǒ dài gāo màozi le.
≈HSK6
Cậu đừng có tâng bốc tôi nữa.
Don't flatter me.
你少给我戴高帽子了。
nǐ shǎo gěi wǒ dài gāo mào zi le.
≈HSK6
Cậu bớt bớt tâng bốc tôi đi.
Stop flattering me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分