WinHSK

高效率

HSK5n, adj
0 · Lv.1
gāoxiào

hiệu suất cao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

最近供暖设备做了一些改动,以提高效率。

Zuìjìn gōngnuǎn shèbèi zuò le yīxiē gǎidòng, yǐ tígāo xiàolǜ.

HSK5

Gần đây, thiết bị sưởi ấm đã được điều chỉnh một chút để nâng cao hiệu suất.

The heating equipment has been slightly modified recently to improve efficiency.

因此,磁流体发电具有高效率、低污染的优点。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan