拼
高棉族
HSK6n 0 · Lv.1
gāomiánzú
người Khơ-me; dân tộc Cao Miên; dân tộc Khơ-Me
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亚洲柬埔寨的土著民族,以他们的建筑成就闻名于世
等级
义项 ①n≈HSK6
người Khơ-me; dân tộc Cao Miên; dân tộc Khơ-Me
亚洲柬埔寨的土著民族,以他们的建筑成就闻名于世
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分