WinHSK

高水平

HSK3n
0 · Lv.1
gāoshuǐpíng

cao cấp; trình độ cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有道德高尚或才智高深的风格或性质
义项 nHSK3

cao cấp; trình độ cao

具有道德高尚或才智高深的风格或性质

免费例句

唱歌和跳舞,他都是高水平。

HSK3

但是我们不应自满,还应当不断提高水平。

Dànshì wǒmen bù yīng zìmǎn, hái yīngdāng bùduàn tígāo shuǐpíng.

HSK4

Nhưng chúng ta không nên tự mãn, chúng ta phải không ngừng nâng cao trình độ.

But we should not be complacent; we should continue to improve our level.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50