拼
高科技
HSK5n 0 · Lv.1
gāokējì
công nghệ cao
high technology; high tech; hi-tech 高科技 企业 high-tech enterprise 高科技 培训 high-tech training 高科技 股 high-tech share 高科技 产业园 high-tech park/zone 高科技 产业 hi-tech industry 高科技 产品 high-tech product [ 相关词条 ] 高科技板块 [名] [金融] high-tech sector
漢越 cao khoa kĩ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分