拼
高级间
HSK5n 0 · Lv.1
gāojíjiān
phòng hạng sang; căn phòng cao cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是指一种设施和服务都比较高档的房间,通常用于酒店或高档场所。
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng hạng sang; căn phòng cao cấp
这是指一种设施和服务都比较高档的房间,通常用于酒店或高档场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分