WinHSK

高质量

HSK4n
0 · Lv.1
gāozhìliàng

chất lượng cao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是高质量的油画布。

Zhè shì gāo zhì liàng de yóu huà bù.

HSK4

Đây là vải vẽ chất lượng cao.

This is a high-quality canvas for oil painting.

这是高质量的组件。

Zhè shì gāo zhìliàng de zǔjiàn.

HSK4

Đây là bộ phận chất lượng cao.

This is a high-quality component.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan