WinHSK

高速挡

HSK5n
0 · Lv.1
gāodǎng

bánh răng cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. high gear
  2. top gear
义项 nHSK5

bánh răng cao

high gear

义项 nHSK5

bánh răng hàng đầu

top gear

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan