WinHSK

高速路

HSK4n
0 · Lv.1
gāo

đường cao tốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专供高速行驶车辆的道路,设计上有较高的车速限制,并通常连接城市间的重要路段。
义项 nHSK4

đường cao tốc

专供高速行驶车辆的道路,设计上有较高的车速限制,并通常连接城市间的重要路段。

免费例句

高速路上很多车。

Gāo sù lù shàng hěn duō chē.

HSK4

Có rất nhiều xe trên đường cao tốc.

There are many cars on the highway.

到了高速路右转。

Dào le gāosùlù yòu zhuǎn.

HSK4

Đến đường cao tốc thì rẽ phải.

Turn right when you reach the highway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan