WinHSK

高雄市

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
gāoxióngshì

thành phố Cao Hùng (thành phố lớn thứ 2 tại Đài Loan)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国台湾的一个城市。
义项 nlocal, nHSK6

thành phố Cao Hùng (thành phố lớn thứ 2 tại Đài Loan)

中国台湾的一个城市。

免费例句

高雄市有很多好吃的。

Gāoxióng shì yǒu hěnduō hǎochī de.

HSK3

Thành phố Cao Hùng có rất nhiều món ăn ngon.

Kaohsiung City has a lot of delicious food.

高雄市有美丽的海港。

Gāo Xióng shì yǒu měi lì de hǎi gǎng.

HSK4

Thành phố Cao Hùng có cảng biển rất đẹp.

Kaohsiung City has a beautiful seaport.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan