拼
鬼丫头
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐyātou
con quỷ này
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个鬼丫头,脾气还不小呢。
Zhè ge guǐ yā tou, pí qì hái bù xiǎo ne.
≈HSK6
Cái con nhóc này, tính tình cũng không vừa đâu.
This little rascal has quite a temper.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分