拼
鬼天气
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐtiānqì
Thời tiết xấu, thời tiết ma quái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容天气恶劣或变化无常。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thời tiết xấu, thời tiết ma quái
形容天气恶劣或变化无常。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thời tiết xấu, thời tiết ma quái
Thời tiết xấu, thời tiết ma quái
形容天气恶劣或变化无常。