拼
魔术家
HSK7-9n 0 · Lv.1
móshùjiā
nhà ảo thuật; nghệ sĩ ảo thuật; người biểu diễn phép thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 魔术家是指专门表演魔术的人,他们通过各种技巧和道具来创造出令人惊奇的效果。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhà ảo thuật; nghệ sĩ ảo thuật; người biểu diễn phép thuật
魔术家是指专门表演魔术的人,他们通过各种技巧和道具来创造出令人惊奇的效果。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分