拼
魔术师
HSK7-9n 0 · Lv.1
móshùshī
nghệ sĩ ảo thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表演魔术的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nghệ sĩ ảo thuật
表演魔术的人
免费例句
但我不是魔术师。
dàn wǒ bú shì mó shù shī.
≈HSK5
Nhưng tôi không phải là ảo thuật gia.
But I am not a magician.
这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分