WinHSK

鱼米线

HSK4n
0 · Lv.1
xiàn

bún cá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你要点鱼米线还是牛肉面?

nǐ yào diǎn yú mǐ xiàn hái shì niú ròu miàn?

HSK4

Bạn muốn gọi bún cá hay mì bò?

Would you like to order fish rice noodles or beef noodles?

鱼米线的汤味道非常鲜美。

Yú mǐxiàn de tāng wèidào fēicháng xiānměi.

HSK4

Nước dùng của bún cá có vị rất tươi ngon.

The soup of fish rice noodles is very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan