拼
鱼肉松
HSK4n 0 · Lv.1
yúròusōng
ruốc cá; thịt cá xé; thịt cá khô xé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鱼肉松是一种用鱼肉制作的干燥食品,通常呈现为细碎的纤维状,常用于拌饭或作为零食。
等级
义项 ①n≈HSK4
ruốc cá; thịt cá xé; thịt cá khô xé
鱼肉松是一种用鱼肉制作的干燥食品,通常呈现为细碎的纤维状,常用于拌饭或作为零食。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分