WinHSK

鱼酱油

HSK6n
0 · Lv.1
jiàngyóu

nước mắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼酱油是一种用鱼发酵制成的调味品,常用于增添菜肴的鲜味
义项 nHSK6

nước mắm

鱼酱油是一种用鱼发酵制成的调味品,常用于增添菜肴的鲜味

免费例句

越南菜常用鱼酱油调味。

Yuè nán cài cháng yòng yú jiàng yóu tiáo wèi.

HSK6

Món ăn Việt Nam thường dùng nước mắm để nêm nếm.

Vietnamese cuisine often uses fish sauce for seasoning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan