拼
鲜奶油
HSK4n 0 · Lv.1
xiānnǎiyóu
kem
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cream
- whipped cream
等级
义项 ①n≈HSK4
kem
cream
免费例句
所以我能放鲜奶油和糖。
Suǒ yǐ wǒ néng fàng xiān nǎi yóu hé táng.
≈HSK5
Vậy nên tôi có thể cho kem tươi và đường vào.
So I can add fresh cream and sugar.
义项 ②n≈HSK4
kem đánh
whipped cream
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分