拼
鲨鱼裤
HSK6n 0 · Lv.1
shāyúkù
quần legging; quần bơi; quần short bơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于游泳或水上活动的短裤,通常是轻便、快干的材质。
等级
义项 ①n≈HSK6
quần legging; quần bơi; quần short bơi
用于游泳或水上活动的短裤,通常是轻便、快干的材质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分