WinHSK

鳄鱼夹

HSK7-9n
0 · Lv.1
èjiá

kẹp cá sấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. crocodile clip
  2. spring clip
义项 nHSK7-9

kẹp cá sấu

crocodile clip

义项 nHSK7-9

clip mùa xuân

spring clip

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan