WinHSK

鸟兽散

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǎoshòusàn

các loài chim thú tản mát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人群迅速散开。
义项 nHSK7-9

các loài chim thú tản mát

指人群迅速散开。