拼
鸟兽散
HSK7-9n 0 · Lv.1
niǎoshòusàn
các loài chim thú tản mát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人群迅速散开。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
các loài chim thú tản mát
指人群迅速散开。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
các loài chim thú tản mát
các loài chim thú tản mát
指人群迅速散开。