拼
鸟塘鲤
HSK7-9n 0 · Lv.1
niǎotánglǐ
cá bớp; Đầm cá chim; Cá chép trong đầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸟塘鲤是指在鸟塘中生长的鲤鱼,通常用来形容一种特定的环境或生态。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cá bớp; Đầm cá chim; Cá chép trong đầm
鸟塘鲤是指在鸟塘中生长的鲤鱼,通常用来形容一种特定的环境或生态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分