拼
鸡冠花
HSK5n 0 · Lv.1
jīguānhuā
cây hoa mào gà
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢种这种鸡冠花。
Wǒ xǐhuān zhòng zhè zhǒng jīguānhuā.
≈HSK6
Tôi thích trồng loại hoa mào gà này.
I like to grow this kind of cockscomb flower.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分