拼
鸡爪疯
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīzhuǎfēng
bệnh phong gà (ngón tay, ngón chân bị co quắp, không duỗi ra được)
chicken claws; rheumatic hands
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医称手指、脚趾痉挛、不能伸展的病
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bệnh phong gà (ngón tay, ngón chân bị co quắp, không duỗi ra được)
中医称手指、脚趾痉挛、不能伸展的病
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分