WinHSK

鸡爪疯

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎfēng

bệnh phong gà (ngón tay, ngón chân bị co quắp, không duỗi ra được)

chicken claws; rheumatic hands

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan