WinHSK

鸡蛋壳

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàn

vỏ trứng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

鸡蛋壳经常被扔掉。

Jīdànké jīngcháng bèi rēng diào.

HSK4

Vỏ trứng gà thường bị vứt đi.

Eggshells are often thrown away.

回收鸡蛋壳对环境有益。

Huíshōu jīdànké duì huánjìng yǒuyì.

HSK5

Tái chế vỏ trứng gà có lợi cho môi trường.

Recycling eggshells is good for the environment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50