WinHSK

鸡蛋汤

HSK4n
0 · Lv.1
dàntāng

canh trứng gà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用鸡蛋制作的一道家常菜
义项 nHSK4

canh trứng gà

用鸡蛋制作的一道家常菜

免费例句

你会做番茄鸡蛋汤吗?

Nǐ huì zuò fānqié jīdàn tāng ma?

HSK3

Cậu biết nấu canh trứng cà chua không?

Can you make tomato and egg soup?

这鸡蛋汤还是挺不错的!

Zhè jīdàntāng háishì tǐng bùcuò de!

HSK4

Món canh trứng này vẫn khá ngon đấy!

This egg drop soup is still pretty good!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan