WinHSK

鸡蛋液

HSK6n
0 · Lv.1
dàn

chất lỏng trứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸡蛋的液体
义项 nHSK6

chất lỏng trứng

鸡蛋的液体

免费例句

锅里还有一些蛋液。

Guō lǐ hái yǒu yīxiē dàn yè.

HSK3

Trong nồi vẫn còn một chút nước trứng.

There is still some egg liquid in the pot.

他把鸡蛋液倒进碗里。

Tā bǎ jīdànyè dào jìn wǎn lǐ.

HSK4

Anh ấy đổ trứng đã đánh vào bát.

He poured the beaten egg into the bowl.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan