拼
鸡蛋花
HSK2n 0 · Lv.1
jīdànhuā
Hoa sứ đại, sứ trắng; cây đại; đại; hoa nhài; hoa trứng gà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸡蛋花是一种常见的花卉,因其花瓣形状和颜色类似鸡蛋而得名。
等级
义项 ①n≈HSK2
Hoa sứ đại, sứ trắng; cây đại; đại; hoa nhài; hoa trứng gà
鸡蛋花是一种常见的花卉,因其花瓣形状和颜色类似鸡蛋而得名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分