WinHSK

鸭蛋脸

HSK5n
0 · Lv.1
dànliǎn

mặt trái xoan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 椭圆脸
义项 nHSK5

mặt trái xoan

椭圆脸

免费例句

我朋友也是鹅蛋脸。

Wǒ péngyǒu yě shì édàn liǎn.

HSK3

Bạn tôi cũng có mặt trái xoan.

My friend also has an oval face.

鸭蛋脸是很多人的梦想。

Yādànliǎn shì hěnduō rén de mèngxiǎng.

HSK5

Khuôn mặt trái xoan là mong ước của rất nhiều người.

An oval face is many people's dream.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan