WinHSK

鸳鸯锅

HSK1n
0 · Lv.1
yuānyāngguō

lẩu uyên ương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们点了一个鸳鸯锅。

Wǒmen diǎn le yī ge yuānyāng guō.

HSK4

Chúng tôi gọi một nồi lẩu uyên ương.

We ordered a dual-flavor hot pot.

这家店的鸳鸯锅很好吃。

Zhè jiā diàn de yuānyāngguō hěn hào chī.

HSK4

Lẩu uyên ương ở quán này rất ngon.

The dual-flavor hot pot at this restaurant is very delicious.

鸳鸯锅很适合一家人一起吃。

Yuānyāngguō hěn shìhé yījiā rén yīqǐ chī.

HSK4

Lẩu uyên ương rất hợp cho cả gia đình cùng ăn.

A dual-flavor hot pot is very suitable for a family to eat together.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan