WinHSK

鹅蛋脸

HSK7-9n
0 · Lv.1
édànliǎn

mặt trái xoan; mặt trứng ngỗng; trứng ngỗng; mặt hình trứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鹅蛋脸是指一种脸型,形状类似于鹅蛋,通常是指脸部轮廓柔和,线条流畅。
义项 nHSK7-9

mặt trái xoan; mặt trứng ngỗng; trứng ngỗng; mặt hình trứng

鹅蛋脸是指一种脸型,形状类似于鹅蛋,通常是指脸部轮廓柔和,线条流畅。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan