WinHSK

麦克白

HSK6n
0 · Lv.1
màibái

Macbeth (tên)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Macbeth (name)
  2. Macbeth, 1606 tragedy by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚
义项 nHSK6

Macbeth (tên)

Macbeth (name)

义项 nHSK6

Thảm kịch Macbeth, 1606 của William Shakespeare 莎士比亞 | 莎士比亚

Macbeth, 1606 tragedy by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan