WinHSK

麦克风

HSK6n
0 · Lv.1
màikèfēng

mic; micro

microphone; mike 对着 麦克风 讲话 speak into a microphone

漢越 mạch khắc phong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 微音器的通称 (英microphone)
义项 nHSK6

mic; micro

微音器的通称 (英microphone)

免费例句

互联网开启了一个“麦克风”的时代。

HSK5

最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan