拼
麦芽糖
HSK7-9n 0 · Lv.1
màiyátáng
mạch nha; kẹo mạch nha; đường mạch nha
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我小时候很喜欢吃麦芽糖。
Wǒ xiǎoshíhou hěn xǐhuān chī màiyátáng.
≈HSK4
Lúc nhỏ tôi rất thích ăn kẹo mạch nha.
When I was little, I really liked eating maltose candy.
麦芽糖的味道很特别。
Màiyátáng de wèidào hěn tèbié.
≈HSK4
Mùi vị của mạch nha rất đặc biệt.
The taste of maltose is very special.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分