WinHSK

麻醉剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuì

thuốc mê; thuốc tê; thuốc gây mê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能麻醉有机体的药物。如乙醚、氯仿、可卡因、普鲁卡因、吗啡、鸦片等。也说麻醉药、麻药、蒙药。
义项 nHSK7-9

thuốc mê; thuốc tê; thuốc gây mê

能麻醉有机体的药物。如乙醚、氯仿、可卡因、普鲁卡因、吗啡、鸦片等。也说麻醉药、麻药、蒙药。

免费例句

手术前需要使用麻醉剂。

Shǒushù qián xūyào shǐyòng mázuìjì.

HSK6

Cần sử dụng thuốc gây mê trước khi phẫu thuật.

An anesthetic needs to be used before surgery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan