拼
麻醉剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
mázuìjì
thuốc mê; thuốc tê; thuốc gây mê
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
手术前需要使用麻醉剂。
Shǒushù qián xūyào shǐyòng mázuìjì.
≈HSK6
Cần sử dụng thuốc gây mê trước khi phẫu thuật.
An anesthetic needs to be used before surgery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分