拼
黄帝族
HSK6n 0 · Lv.1
huángdìzú
Tộc người Hoàng Đế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指中华民族的祖先或黄帝的后代。
等级
义项 ①n≈HSK6
Tộc người Hoàng Đế
指中华民族的祖先或黄帝的后代。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tộc người Hoàng Đế
Tộc người Hoàng Đế
指中华民族的祖先或黄帝的后代。