拼
黄昏恋
HSK7-9n 0 · Lv.1
huánghūnliàn
tình yêu của người già, tình yêu tuổi xế chiều
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
黄昏恋是人生中美好的事情。
Huánghūnliàn shì rénshēng zhōng měihǎo de shìqíng.
≈HSK4
Tình yêu tuổi già là điều tuyệt vời trong đời.
Late-life romance is a wonderful thing in life.
两位老人因为黄昏恋结婚了。
Liǎng wèi lǎorén yīnwèi huánghūn liàn jiéhūn le.
≈HSK5
Hai cụ già kết hôn vì tình yêu tuổi già.
The two elderly people got married because of a late-life romance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分