拼
黄灿灿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huángcàncàn
vàng tươi; vàng óng; vàng rực
bright yellow; golden 黄灿灿 的麦子 golden wheat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (黄灿灿的) 形容金黄而鲜艳
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vàng tươi; vàng óng; vàng rực
(黄灿灿的) 形容金黄而鲜艳
免费例句
麦苗绿油油,菜花黄灿灿。
Màimiáo lǜyóuyóu, càihuā huángcàncàn.
≈HSK6
Lúa mạch xanh rờn, hoa cải vàng tươi.
The wheat seedlings are lush green, and the rapeseed flowers are bright yellow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分