WinHSK

黄牛票

HSK3n
0 · Lv.1
huángniúpiào

vé chợ đen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑市上高价转售的票
义项 nHSK3

vé chợ đen

黑市上高价转售的票

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan