WinHSK

黄瓜条

HSK5n
0 · Lv.1
huángguātiáo

Silverside bò Úc hay Outside bò Úc được gọi là lá cờ bò Úc là phần thịt mông ngoài của bò Úc rất chắc thịt và lớp mỡ bao quanh dày hơn lớp mỡ thịt đùi gọ bò Úc; dưa chuột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄瓜条是指切成条状的黄瓜,通常用于沙拉或作为小吃。
义项 nHSK5

Silverside bò Úc hay Outside bò Úc được gọi là lá cờ bò Úc là phần thịt mông ngoài của bò Úc rất chắc thịt và lớp mỡ bao quanh dày hơn lớp mỡ thịt đùi gọ bò Úc; dưa chuột

黄瓜条是指切成条状的黄瓜,通常用于沙拉或作为小吃。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50