拼
黄秋葵
HSK3n 0 · Lv.1
huángqiūkuí
ngón tay của phụ nữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lady's fingers
- okra (Hibiscus esculentus)
等级
义项 ①n≈HSK3
ngón tay của phụ nữ
lady's fingers
义项 ②n≈HSK3
đậu bắp (Hibiscus esculentus)
okra (Hibiscus esculentus)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分