拼
黄色片
HSK3n 0 · Lv.1
huángsèpiàn
phim 18+; phim đen; phim heo; phim khiêu dâm; phim người lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要让孩子接触黄色影片。
Bùyào ràng háizi jiēchù huángsè yǐngpiàn.
≈HSK5
Đừng để trẻ em tiếp xúc với phim người lớn.
Don't let children be exposed to adult films.
未成年人禁止看色情片。
Wèichéngniánrén jìnzhǐ kàn sèqíng piàn.
≈HSK5
Trẻ vị thành niên bị cấm xem phim người lớn.
Minors are prohibited from watching pornographic films.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分