拼
黄色的
HSK3adj 0 · Lv.1
huángsède
vàng; màu vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黄色的是指一种颜色,通常与阳光、温暖和快乐相关联。
等级
义项 ①adj≈HSK3
vàng; màu vàng
黄色的是指一种颜色,通常与阳光、温暖和快乐相关联。
免费例句
她的头发是黄色的。
Tā de tóufa shì huángsè de.
≈HSK2
Tóc của cô ấy màu vàng.
Her hair is yellow.
我想买一件黄色的长袖衫,中号的。
Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn huángsè de chángxiù shān, zhōng hào de.
≈HSK2
Tôi muốn mua một chiếc áo dài tay màu vàng, cỡ vừa.
I want to buy a yellow long-sleeved shirt, medium size.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分