WinHSK

黄金周

HSK5n
0 · Lv.1
huángjīnzhōu

tuần lễ vàng (các kỳ nghỉ lễ ở Trung Quốc kéo dài 7 ngày)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国春节等重要节假日各有七天长假,商家、旅游界把它们看作赚钱的好机会,称为黄金周。
义项 nHSK5

tuần lễ vàng (các kỳ nghỉ lễ ở Trung Quốc kéo dài 7 ngày)

中国春节等重要节假日各有七天长假,商家、旅游界把它们看作赚钱的好机会,称为黄金周。

免费例句

黄金周马上就要到了。

Huángjīn zhōu mǎshàng jiù yào dào le.

HSK3

Tuần lễ vàng sắp đến rồi.

Golden Week is coming soon.

你的黄金周计划是什么?

Nǐ de huángjīnzhōu jìhuà shì shénme?

HSK4

Kế hoạch của bạn trong tuần lễ vàng là gì?

What are your plans for Golden Week?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan