拼
黄金周
HSK5n 0 · Lv.1
huángjīnzhōu
tuần lễ vàng (các kỳ nghỉ lễ ở Trung Quốc kéo dài 7 ngày)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
黄金周马上就要到了。
Huángjīn zhōu mǎshàng jiù yào dào le.
≈HSK3
Tuần lễ vàng sắp đến rồi.
Golden Week is coming soon.
你的黄金周计划是什么?
Nǐ de huángjīnzhōu jìhuà shì shénme?
≈HSK4
Kế hoạch của bạn trong tuần lễ vàng là gì?
What are your plans for Golden Week?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分