WinHSK

黄鹤楼

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
huánglóu

Hoàng Hạc Lâu; lầu Hoàng Hạc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

黄鹤楼有悠久的历史。

Huánghè Lóu yǒu yōujiǔ de lìshǐ.

HSK4

Hoàng Hạc Lâu có lịch sử lâu đời.

The Yellow Crane Tower has a long history.

黄鹤楼的风景特别美。

Huánghèlóu de fēngjǐng tèbié měi.

HSK4

Phong cảnh ở Hoàng Hạc Lâu rất đẹp.

The scenery at Yellow Crane Tower is especially beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan